Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "uy lực" (1)
uy lực
Tiếng Anh
Danh từpower
Tính từpowerful
Tính từpowerful
Quả bom có uy lực rất lớn.
The bomb is extremely powerful.
Từ liên quan "uy lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "uy lực" (1)
Quả bom có uy lực rất lớn.
The bomb is extremely powerful.
